mờ ảo

mờ ảo

Bóng dáng người ấy khuất dần trong làn sương mờ ảo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không sắc nét, khó nhận biết hoặc phân biệt: Chỉ trạng thái của sự vật, hình ảnh hoặc ý niệm bị che phủ, làm cho mờ đi, thiếu độ tương phản chi tiết, thường do khoảng cách, điều kiện ánh sáng hoặc bản chất tự nhiên.
    • Mơ hồ, không rõ ràng, khó nắm bắt: Dùng để miêu tả những khái niệm, cảm xúc, ký ức hoặc ý tưởng không cụ thể, thiếu định hình rõ ràng, gây cảm giác hư thực thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bóng dáng người ấy khuất dần trong làn sương mờ ảo. (Hình bóng người đó dần biến mất trong làn sương mờ mịt, khó nhìn thấy .)
    • Ký ức về tuổi thơ trong tôi giờ đã trở nên rất mờ ảo. (Những ký ức về thời thơ ấu trong tôi giờ đã trở nên rất mơ hồ, không nét.)
    • Ánh đèn từ ngôi nhà xa tỏa ra một thứ ánh sáng mờ ảo. (Ánh đèn từ ngôi nhà ở xa phát ra một thứ ánh sáng không rõ ràng, yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mờ ảo như một giấc mơ": Dùng để so sánh, nhấn mạnh tính chất không thực, khó phân biệt với hiện thực của một sự việc hoặc hình ảnh.
    • Cảnh tượng trước mắt đẹp đẽ nhưng mờ ảo như một giấc mơ, sợ chạm vào tan biến.
  • "ranh giới mờ ảo": Chỉ ranh giới giữa hai phạm trù, trạng thái hoặc quan điểm không rõ ràng, dễ bị xóa nhòa.
    • Ranh giới giữa thiện ác đôi khi thật mờ ảo.
Biến thể từ liên quan
  • Mờ mịt (tính từ): Mờ tối, không phương hướng, thường dùng cho không gian hoặc tương lai. ( dụ: ).
  • Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không minh bạch, thường dùng cho nhận thức, khái niệm hoặc ký ức. ( dụ: ).
  • Ảo (tính từ): Không thực, không đúng với thực tế. ( dụ: , ).
  • Mờ (tính từ): Không , không sáng, có thể dùng cho thị giác hoặc ý thức. ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Lờ mờ: Mờ nhạt, không nét.
  • Nhoà nhoạt: Mờ đi, không còn sắc nét (thường do nước mắt, mưa...).
  • Hư ảo: Mang tính không thực, như ảo giác.
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy hiểu.
  • Sắc nét: đường nét, chi tiết rõ ràng, sắc sảo.
  • Minh mẫn: Sáng suốt, rõ ràng (về tinh thần, nhận thức).
  • Hiện thực: thực, tồn tại thật sự.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mờ mờ ảo ảo: Nhấn mạnh trạng thái rất không rõ ràng, nửa thực nửa , thường tạo cảm giác huyền bí hoặc đẹp nhưng khó nắm bắt.
    • Cảnh vật trong sương sớm hiện lên mờ mờ ảo ảo.
  • Sống trong mờ ảo: Sống với những suy nghĩ, nhận thức không dựa trên thực tế.
    • Anh ta đang sống trong một thế giới mờ ảo do chính mình tạo ra.

Từ chứa "mờ ảo"